Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xe tải" (1)

xe tải
Tiếng Anh Danh từtruck
Từ vựng của tôi
Xe tải chở hàng đi qua.
The truck carries goods.

swap_horiz Từ liên quan "xe tải" (1)

xe tải công-tơ-nơ
phát
Tiếng Anh Danh từtruck container
Từ vựng của tôi
Tôi là tài xế xe tải container
I'm a container trailer driver

format_quote Cụm từ "xe tải" (2)

Tôi là tài xế xe tải container
I'm a container trailer driver
Xe tải chở hàng đi qua.
The truck carries goods.